LÝ DO LỰA CHỌN CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI WOOSONG – VIỆN NGÔN NGỮ HÀN QUỐC ĐẠI HỌC WOOSONG (WKLI)
- 100% chương trình được giảng dạy bởi giảng viên chuyên môn cao
- Tư vấn 1 :1 về học tập và đời sống cho sinh viên quốc tế Chương trình luyện thi TOPIK chuyên sâu, giúp đạt mục tiêu nhanh chóng
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc đa dạng, tăng khả năng hòa nhập
- Chương trình huấn luyện thi hùng biện tiếng Hàn (cấp trường & quốc gia)
- Tạp chí sinh viên quốc tế “Annyeong” do chính sinh viên thực hiện
- Trại hè & trại đông văn hóa Hàn Quốc giúp nâng cao trải nghiệm học tập
| Điều kiện tuyển sinh |
Cấu trúc chương trình |
| Điểm trung bình GPA từ 6,7 trở lên Tốt nghiệp THPT hoặc cấp bậc học gần nhất như trung cấp, cao đẳng, đại học trong vòng hai năm trở lại
Không phân biệt vùng miền Số buổi nghỉ không quá 10 buổi, nếu trên 10 buổi cần có đơn giải trình
|
Thời gian học:Thời lượng: 1 0 tuần/kỳ. 1 năm: 4 kỳ học Lớp sáng: 4 giờ/ngày (09:00 – 13: 00) 5 ngày/tuần × 10 tuần = 200 giờ học/kỳ Cấp độ đào tạo: Sơ cấp (Beginner 1 – 2), Trung cấp (Intermediate 1 – 2), |
Học phí và chi phí dự kiến
| KHOÁ 6 THÁNG ( 2 KỲ) | Đồng Won | VND (tỷ giá tháng 8/2026): 19.31 |
| Phí hồ sơ | ₩ 60,000 | 1.158.000 |
| Học phí 2 kỳ | ₩ 2,600,000 | 50.206.000 |
| Ký túc xá & ăn uống 2 kỳ*
(Đăng ký tối thiểu 2 kỳ) |
₩ 1 ,400,000 | 27.034.000 |
| Bảo hiểm 1 kỳ | ₩ 50,000 | 966.000 |
| Phí chuyển khoản | ₩ 20,000 | 386.000 |
| Tổng: | ₩ 4,130,000 | 79.750.000 VND |

| CHƯƠNG TRÌNH 1 NĂM (4 KỲ) | Đồng Won | VND (tỷ giá tháng 8/2026): 19.31 |
| Phí hồ sơ | ₩ 60,000 | 1.158.000 |
| Học phí 2 kỳ | ₩ 5,200,000 | 100.412.000 |
| Ký túc xá & ăn uống 2 kỳ*
(Đăng ký tối thiểu 2 kỳ) |
₩ 1 ,400,000 | 27.034.000 |
| Bảo hiểm 1 kỳ | ₩ 50,000 | 966.000 |
| Phí chuyển khoản | ₩ 20,000 | 386.000 |
| Tổng: | ₩ 6,730,000 | 129.596.000 VND |
Các chi phí Ban đầu khác:
| Đồng Won | VND (tỷ giá tháng 8/2026): 19.31 | |
| Phí làm thẻ người nước ngoài | ₩35,000 | |
| Phí cọc thẻ Ký túc xá | ₩10,000 | |
| Phí bảo hiểm các kỳ tiếp theo | ₩50,000/kỳ | |
| Giáo trình 1 A, 1 B | ₩60,000/kỳ | |
| Giáo trình các lớp tiếp theo | ₩30,000/lớp | |
| *Ký túc xá: bắt buộc đăng ký 2 kỳ, trong phí ký túc xá đã bao gồm 1 bữa ăn bất kỳ/ngày | ₩185.000 ~ 3.572.000 VND | |
Lưu ý về học phí và chính sách hoàn phí
* Lưu ý về học phí và chính sách hoàn phí: Chi phí ký túc xá và suất ăn (700. 000 KRW) được tính theo 70 ngày. Trường hợp thời gian học thực tế kéo dài vượt quá 70 ngày (do lịch học, ngày nghỉ lễ hoặc các lý do khách quan khác), chi phí ăn phát sinh cho số ngày vượt quá sẽ do sinh viên tự chi trả.
* Lưu ý về việc hoàn học phí: Khi thực hiện hoàn học phí, phí xét tuyển và phí bảo hiểm là các khoản không được hoàn lại theo quy định của nhà trường. Số tiền thực nhận khi hoàn có thể chênh lệch so với số tiền đã đóng, do ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái và tỷ giá tại thời điểm xử lý hoàn tiền.
Khoản hoàn học phí sẽ chỉ được chuyển trả cho chính sinh viên và không thực hiện hoàn cho bên thứ ba.
LIÊN HỆ DEOW ĐỂ NỘP ĐƠN NGAY
LỊCH NHẬP HỌC
| Kỳ học | Mùa | Thời gian học | Thời gian nộp hồ sơ |
| Năm 2026 | Đông | 01 /12/2026 – 12/02/2027 | 01 /09/2026 – 30/09/2026 |
| Xuân | 02/03 – 11 /05 | 01 /12 – 31 /12 | |
| Hạ | 01 /06 – 16/11 | 02/03 – 31 /03 | |
| Năm 2027 |
Thu |
01/09 – 13/11 |
01/06 – 30/06 |
| Đông | 01/12/2027 – 14/02/2028 | 01/09 – 30/09/2027 |