Bạn đang tìm kiếm một lộ trình du học Canada vừa tối ưu chi phí, vừa mở ra cơ hội chuyển tiếp vào các trường Đại học hàng đầu hoặc dễ dàng xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP)? Langara College – trường Cao đẳng công lập uy tín hàng đầu tại thành phố Vancouver năng động – chính là điểm xuất phát lý tưởng dành cho bạn.
1. Tại Sao Nên Chọn Langara College?
-
Vị trí đắt giá tại Vancouver: Campus Langara nằm ở khu vực trung tâm Vancouver, chỉ cách trung tâm thành phố (Downtown) 20 phút di chuyển bằng giao thông công cộng (SkyTrain/Xe buýt) và cách sân bay quốc tế Vancouver (YVR) 17 phút.
-
Lớp học quy mô nhỏ & Tương tác cao: Quy mô lớp học trung bình chỉ 27 sinh viên, giúp bạn nhận được sự hỗ trợ sát sao từ giảng viên.
-
Môi trường đa dạng, gắn kết: Cộng đồng học tập năng động với hơn 16.000 sinh viên cùng nhiều hoạt động câu lạc bộ, chương trình cố vấn (mentorship) và sự kiện dành riêng cho sinh viên quốc tế.
-
Lộ trình Chuyển tiếp Đại học (University Transfer) hoàn hảo: Học trước 2 năm tại Langara với mức học phí tiết kiệm hơn, sau đó chuyển tiếp tín chỉ (lên đến 60 tín chỉ) thẳng sang UBC (University of British Columbia), SFU (Simon Fraser University), UVic (University of Victoria) để hoàn thành bằng Cử nhân.
-
Cơ hội làm việc & Định cư: Trường có gần 50 chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao, đáp ứng điều kiện xin Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP).
📚 Bảng Tổng Hợp Các Chương Trình Đào Tạo Tiêu Biểu (2026 – 2027)
| Khối ngành PDF+ 1 | Tên chương trình PDF+ 1 | Bậc học PDF+ 1 | Thời gian PDF+ 1 | Kỳ nhập học PDF+ 1 | Học phí ước tính (CAD) PDF+ 1 | Lộ trình Chuyển tiếp Đại học PDF+ 1 |
|
Khoa học & Công nghệ
|
Computer Science
|
Associate Degree |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
Internet and Web Technology
|
Certificate |
1 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$20,309 |
Có (Yes) |
|
|
Data Analytics
|
Post-Degree Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 9 (SJ) |
$29,378 |
Không (No) |
|
|
Applied Science for Engineering
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 9 (S) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Bioinformatics
|
Bachelor’s Degree |
4 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$88,005 |
Không (No) |
|
|
Nghệ thuật & Thiết kế
|
3D Technologies for Film & Games
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 9 (S) |
$50,626 |
Không (No) |
|
Artificial Intelligence Application Design & Development
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 5, 9 (SM) |
$40,618 |
Không (No) |
|
|
Digital Media and Design
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 9 (SJ) |
$40,618 |
Không (No) |
|
|
Design Formation
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 9 (S) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Film Arts (Acting / Directing / Writing)
|
Certificate |
8 tháng |
Tháng 1 (J) |
$20,309 |
Không (No) |
|
|
Kinh doanh & Quản lý
|
Commerce & Business Studies
|
Associate Degree |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
Business Management
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Accounting
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Marketing Management
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Financial Management
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Sức khỏe & Xã hội
|
Nursing Practice in Canada
|
Post-Degree Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 9 (SJ) |
$31,932 |
Không (No) |
|
Nutrition and Food Services Management
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Health Sciences
|
Associate / Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$40,618 |
Có (Yes) |
|
|
Early Childhood Education
|
Diploma |
1 năm |
Tháng 1, 5, 9 (SJM) |
$50,100 |
Không (No) |
|
|
Criminal Justice
|
Diploma |
2 năm |
Tháng 1, 9 (SJ) |
$42,649 |
Có (Yes) |
3. Điều Kiện Yêu Cầu Tiếng Anh (English Language Requirements)
Trường phân loại điều kiện tiếng Anh theo các nhóm chính:
| Tiêu chuẩn / Chứng chỉ | Category 1 | Category 2 | Category 3 |
|
IELTS Academic
|
N/A |
6.5 (Không kỹ năng nào dưới 6.0) |
6.5
|
|
TOEFL iBT
|
N/A |
88 (W:20, R:20, L:20, S:20) |
80 (W:20, R:20, L:18, S:18) |
|
Duolingo
|
N/A |
110
|
110
|
|
PTE Academic
|
N/A |
56 (Không kỹ năng nào dưới 55) |
56
|
|
ILAC Pathway
|
N/A |
3.3 Level 16
|
3.3 Level 16
|
4. Dự Toán Chi Phí & Học Bổng (CAD)
💰 Các Khoản Phí Dự Kiến
-
Phí nộp đơn (Application Fee): $155 CAD.
-
Lệ phí sinh viên bắt buộc (Student fees, U-Pass đi lại, Y tế…): ~$1,792.91 CAD / 12 tháng (30 tín chỉ).
-
Sách vở & Giáo trình: ~$2,700 CAD / năm.
-
Chi phí ở (Homestay): ~$18,445 CAD / năm (đã bao gồm ăn uống). Nếu thuê ngoài: ~$5,000 CAD / học kỳ.
🏆 Cơ Hội Học Bổng Cho Sinh Viên Quốc Tế
Langara dành riêng các suất học học bổng đầu vào giá trị cao:
-
President’s International Entrance Scholarship & International Regional Entrance Scholarship: Trao cho hơn 60 sinh viên xuất sắc với giá trị $7,500 CAD.
-
Hơn 260 giải thưởng & học bổng tài trợ khác dành riêng cho sinh viên quốc tế trong quá trình học tập.