Trường Đại Học University of Alberta
515,000,000 VND
Các cơ sở của trường tọa lạc tại các thành phố phát triển sầm uất thuộc tỉnh Alberta, chủ yếu tại thành phố Edmonton và Camrose. Nằm cách Sân bay quốc tế Edmonton (YEG) chỉ khoảng 25 – 35 phút di chuyển và trung tâm thành phố Edmonton khoảng 10 – 15 phút. Xung quanh các campus là các trung tâm mua sắm lớn (như West Edmonton Mall – một trong những trung tâm thương mại lớn nhất thế giới), hệ thống rạp chiếu phim, nhà hàng, công viên sinh thái dọc theo thung lũng sông Bắc Saskatchewan và chỉ cách các khu vực văn hóa, nghệ thuật sôi động của thành phố một khoảng ngắn di chuyển.
-
Hoàn cảnh ra đời (1908): Được thành lập bởi Cơ quan Lập pháp bang Alberta và Alexander Cameron Rutherford (Thủ hiến đầu tiên của Alberta). Trường được định hướng trở thành một viện đại học công lập hàng đầu Canada với tầm nhìn phục vụ sự phát triển của tỉnh bang và đất nước.

-
Nguồn gốc tên gọi “University of Alberta”: Tên trường được đặt theo tên của tỉnh bang Alberta (vốn được đặt theo tên của Công chúa Louise Caroline Alberta, con gái của Nữ hoàng Victoria).
-
Khởi đầu khiêm tốn: Trường khai giảng lớp học đầu tiên vào năm 1908 với đúng 45 sinh viên tại một tòa nhà lịch sử (St. Stephen’s College) ở Strathcona. Đội ngũ giảng viên ban đầu vô cùng tinh gọn, nhưng chỉ trong thời gian ngắn, trường đã phát triển vượt bậc để trở thành một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu Bắc Mỹ.
-
Bước ngoặt vươn tầm thế giới: UofA nhanh chóng khẳng định vị thế toàn cầu trong các lĩnh vực nghiên cứu đỉnh cao, đặc biệt là Trí tuệ Nhân tạo (AI) – nơi các nhà khoa học của trường đã đặt những viên gạch nền móng đầu tiên cho sự bùng nổ AI hiện đại ngày nay, cùng với y khoa, kỹ thuật và năng lượng.

Thông Tin Trường
THÔNG TIN TRƯỜNG UNIVERSITY OF ALBERTA (CANADA):
| HẠNG MỤC | THÔNG TIN CHI TIẾT |
| Tên trường |
University of Alberta (U of A)
Campus vào mùa đông |
| Địa chỉ (Các cơ sở chính) |
* North Campus (Chính): 116 St & 85 Ave, Edmonton, Alberta, T6G 2R3.
* Augustana Campus: 4901 46 Ave, Camrose, Alberta, T4V 2R3.
* Enterprise Square: 10230 Jasper Ave, Edmonton, Alberta, T5J 4P6. |
| Giới thiệu chung |
Thành lập năm 1908, là một trong Top 5 trường đại học nghiên cứu hàng đầu Canada và thuộc top các trường đại học hàng đầu thế giới. * Quy mô: Hơn 40.000 sinh viên (gồm gần 9.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 150 quốc gia).
* Thành tựu: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm đạt mức rất cao; là “thánh địa nghiên cứu Trí tuệ Nhân tạo (AI)” và khoa học máy tính toàn cầu. |
| Chương trình học |
Đào tạo hơn 200 chương trình Cử nhân và hơn 500 chương trình Sau đại học:
* Cử nhân (4 năm): Lý thuyết chuyên sâu kết hợp thực hành (Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo, Kỹ thuật, Kinh doanh, Khoa học Xã hội và Nhân văn).
* Sau đại học (Thạc sĩ & Tiến sĩ): Đào tạo chuyên sâu, nghiên cứu khoa học cao cấp và nâng cao chuyên môn nghề nghiệp.
* Chương trình tiếng Anh (Bridging/ESL): Hỗ trợ sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào. |
QUY ĐỔI ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH CHO SINH VIÊN VIỆT NAM:
| HẠNG MỤC | THÔNG TIN CHI TIẾT (UNIVERSITY OF ALBERTA) |
|---|---|
| 1. Yêu cầu Học vấn |
• Bằng THPT: Tốt nghiệp Trung học phổ thông tại Việt Nam với kết quả xuất sắc.
• Hệ Cử nhân: GPA Lớp 12 (hoặc trung bình các năm THPT) đạt từ 8.0 / 10 trở lên (ngành cạnh tranh như Kỹ thuật/Khoa học Máy tính yêu cầu môn cốt lõi từ 8.5 trở lên).
• Hệ Sau Đại học: Bằng Tốt nghiệp Đại học chính quy tại Việt Nam với GPA tối thiểu từ 3.0/4.0 (tương đương khoảng 7.5/10) trở lên. |
| 2. Giấy tờ & Thủ tục hồ sơ |
• Bảng điểm & Bằng tốt nghiệp: Bắt buộc dịch thuật công chứng sang tiếng Anh (đi kèm bản gốc tiếng Việt).
• Nộp hồ sơ sớm: Học sinh lớp 12 có thể nộp học bạ các năm trước và học kỳ 1 để xét duyệt thư mời nhập học có điều kiện (Conditional Admission) trước khi tốt nghiệp. |
| 3 Lưu ý quan trọng cho SV Việt Nam |
1. Thư xác nhận Tỉnh bang (PAL): Được hỗ trợ cung cấp thủ tục theo đúng quy định hiện hành để xin Visa/Study Permit.
2. Chương trình Co-op: Nhiều ngành (Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Kinh doanh) tích hợp thực tập hưởng lương; cần đăng ký Work Permit song song với Study Permit.
3. Ngành Hot cạnh tranh cao: Các ngành như Khoa học Máy tính (hướng AI), Kỹ thuật cạnh tranh toàn cầu; hồ sơ và chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL) cần chuẩn bị và nộp từ sớm. |
| Chi phí ước tính & Học phí |
• Học phí: 28,000 – 45,000 CAD/năm (khoảng 515 – 825 triệu VND – tùy ngành học như Nghệ thuật/Nhân văn hay Kỹ thuật/Kinh doanh).
• Chi phí sinh hoạt: 15,000 – 18,000 CAD/năm (khoảng 275 – 330 triệu VND – gồm KTX, ăn uống, bảo hiểm y tế). |
| Học bổng | International Admission Scholarship: Trị giá lên đến từ 9,000 CAD (hoặc các suất học bổng tuyển sinh giá trị cao dựa trên thành tích học tập xuất sắc), xét tự động dựa trên GPA khi nộp hồ sơ xét tuyển. |
*Những lời khuyên cốt lõi và thực tế nhất dành cho các bạn sinh viên nếu đang có ý định du học Canada:
1. Chiến lược chọn Bậc học & Ngành học (Yếu tố sống còn)
-
Ưu tiên Bậc sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ): Các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ tại các trường Đại học Công lập được miễn trừ hoàn toàn hạn ngạch (PAL/TAL) và không bị giới hạn khắt khe như hệ cử nhân hay cao đẳng. Nếu bạn có năng lực học tập tốt, hướng đi này vừa tiết kiệm thời gian xin giấy tờ vừa mở ra cơ hội định cư rộng mở hơn.
-
Chọn ngành theo danh sách thiếu hụt nhân lực (Long-term Shortage): Nếu học hệ Cử nhân, Cao đẳng hoặc Chứng chỉ, bạn cần chọn đúng các ngành nghề Canada đang cực kỳ khát nhân lực (như Y tế – Sức khỏe, STEM/Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Nông nghiệp, hoặc Kỹ thuật tay nghề/Trades). Việc chọn sai ngành có thể khiến bạn không đủ điều kiện xin Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP).
2. Chuẩn bị Tài chính thật vững chắc
-
Nâng mức chứng minh tài chính: Yêu cầu về số dư chứng minh tài chính (như GIC – Giấy chứng nhận đầu tư đảm bảo) đã tăng đáng kể (hiện yêu cầu tối thiểu khoảng 22,895 CAD cho năm đầu chưa tính học phí).
-
Thực tế chi phí: Tránh tình trạng “tính thiếu”. Ngoài học phí (dao động từ 18,000 đến 45,000 CAD/năm tùy trường/ngành), chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn như Toronto hay Vancouver rất cao. Bạn nên chuẩn bị sẵn nguồn lực tài chính dư dả cho ít nhất năm đầu tiên thay vì quá trông chờ vào việc làm thêm.
3. Nắm rõ các quy định mới về Visa và Việc làm:
-
Không còn diện SDS (Streamlined Study Stream): Tất cả hồ sơ xin visa hiện đều đi theo quy trình xét duyệt chung, đòi hỏi tính minh bạch và sự chuẩn bị kỹ càng từ học bạ, giải trình kế hoạch học tập (Study Plan) cho đến chứng minh thu nhập của gia đình. Hồ sơ cần logic và có sức thuyết phục cao để tránh tỷ lệ từ chối.
-
Giới hạn giờ làm thêm: Sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học chính và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ. Hãy cân đối thời gian giữa việc đi làm kiếm thêm thu nhập và duy trì kết quả học tập tốt (vì điểm số ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm và định cư sau này).
4. Hành động sớm và chủ động:
-
Nộp hồ sơ từ rất sớm: Do hệ thống phân bổ chỉ tiêu Thư xác nhận tỉnh bang (PAL) có hạn và tính cạnh tranh cao, bạn nên hoàn thiện hồ sơ (IELTS, học bạ, thư giới thiệu) và nộp trước kỳ nhập học ít nhất 8 – 12 tháng.
-
Cân nhắc các tỉnh bang có chính sách mở: Ngoài Ontario (như Đại học Toronto, UofA, Sheridan…) hay British Columbia vốn cạnh tranh rất khốc liệt và chi phí đắt đỏ, bạn có thể tìm hiểu thêm các tỉnh bang khu vực Đại Tây Dương (Atlantic Canada) hoặc các trường ở thành phố vừa và nhỏ – nơi có chính sách định cư thân thiện hơn và áp lực cạnh tranh nhẹ nhàng hơn.
Lý do bạn nên chọn Du học DEOW Việt Nam
- Tỷ lệ đậu cao nhất: Hồ sơ được xử lý chuyên biệt cẩn thận từng trường hợp, đạt 100% chuẩn yêu cầu của Cục quản lý nhập cảnh Nhật Bản giúp đảm bảo tỷ lệ đậu COE, VISA cao nhất
- Thông tin công khai: Thông tin trường, khóa học luôn công khai, cập nhật đầy đủ, chính xác
- Chi phí hợp lý, rõ ràng: Tặng kèm Khóa tiếng Nhật giao tiếp 8 tuần 100% giáo viên Nhật cho học sinh đăng ký du học
- Tư vấn có tâm: Trung thực trong việc cung cấp thông tin, phân tích nhiều khía cạnh giúp khách hàng
- Hỗ trợ tốt nhất: Trụ sở chính DEOW JAPAN tại Tokyo, văn phòng ở Osaka và Nagoya
Currency Converter JPY/VND: T5, 10 Th9.


