TRƯỜNG NHẬT NGỮ TOKYO SAKURA ACADEMY (KEIO 東京さくら学院)
Cơ hội du học Nhật Bản để chuyển tiếp lên Đại học/Cao đẳng hoặc định hướng làm việc lâu dài tại Xứ sở Hoa Anh Đào? Tokyo Sakura Academy chính là bệ phóng hoàn hảo dành cho bạn!
📍 1. VỊ TRÍ VÀ THÔNG TIN TRƯỜNG:
Trường tọa lạc tại thành phố Sakura, tỉnh Chiba – vị trí giao thông cực kỳ thuận tiện, môi trường sống an ninh, yên tĩnh và chi phí sinh hoạt hợp lý:
-
Cơ sở 1: 3-1-15 Osakidai, thành phố Sakura, tỉnh Chiba (Cách ga JR Sakura chỉ 6 phút đi bộ)
-
Cơ sở 2: 1-1-3 Omotecho, thành phố Sakura, tỉnh Chiba (Cách ga JR Sakura chỉ 1 phút đi bộ)

📚 2. CÁC KHÓA HỌC & CHỈ TIÊU TUYỂN SINH:
Trường đào tạo đa dạng các khóa học phù hợp với mục tiêu của từng học sinh:
| Khóa học | Thời gian đào tạo | Chỉ tiêu | Thời gian đăng ký | Nhập học | Mục tiêu đầu ra |
| Khóa học lên 2 năm | 2 năm | 80 chỉ tiêu | 08/2026 – 09/2026 | Tháng 4 |
B2 |
| Khóa định hướng việc làm 2 năm | 2 năm | 40 chỉ tiêu | 08/2026 – 09/2026 | Tháng 4 |
B2 |
| Khóa học lên 1 năm 9 tháng | 1 năm 9 tháng | 40 chỉ tiêu | 12/2026 – 01/2027 | Tháng 7 |
B2 |
| Khóa định hướng việc làm 1 năm 9 tháng | 1 năm 9 tháng | 40 chỉ tiêu | 12/2026 – 01/2027 | Tháng 7 |
B2 |
💵 3. BẢNG HỌC PHÍ & CHI PHÍ NĂM ĐẦU TIÊN
(Tỷ giá quy đổi quy đổi tham khảo: 1 JPY ≈ 168 VNĐ)
🔹 Bảng Học Phí Năm Đầu:
| Hạng mục chi phí | Số tiền (Yên Nhật – JPY) | Quy đổi Tiền Việt (VNĐ) | Ghi chú |
| Phí xét tuyển | 20,000 JPY | ~ 3,360,000 VNĐ |
Đóng khi nộp hồ sơ xét tuyển |
| Phí nhập học | 80,000 JPY | ~ 13,440,000 VNĐ |
Đóng 1 lần duy nhất khi nhập học |
| Học phí (1 năm) | 720,000 JPY | ~ 120,960,000 VNĐ |
Học phí cho năm học đầu tiên |
| Phí tài liệu (1 năm) | 40,000 JPY | ~ 6,720,000 VNĐ |
Sách giáo khoa & giáo trình |
| Phí bảo hiểm (Năm nhất) | 40,000 JPY | ~ 6,720,000 VNĐ |
Bảo hiểm học sinh năm đầu |
| TỔNG CỘNG | 900,000 JPY | ~ 151,200,000 VNĐ |
(Đã bao gồm thuế) |
🔹 Bảng Chi Phí Ký Túc Xá Năm Đầu:

| Hạng mục chi phí | Phòng 2 người (JPY) | Tiền Việt tương ứng (VNĐ) | Phòng 1 người (JPY) | Tiền Việt tương ứng (VNĐ) |
| Phí nhập nhà | 30,000 JPY | ~ 5,040,000 VNĐ | 30,000 JPY |
~ 5,040,000 VNĐ |
| Phí dọn vệ sinh | 50,000 JPY | ~ 8,400,000 VNĐ | 50,000 JPY |
~ 8,400,000 VNĐ |
| Phí chăn đệm | 15,000 JPY | ~ 2,520,000 VNĐ | 15,000 JPY |
~ 2,520,000 VNĐ |
| Cọc điện nước ga | 20,000 JPY | ~ 3,360,000 VNĐ | 20,000 JPY |
~ 3,360,000 VNĐ |
| Tiền nhà (1 năm) | 300,000 – 360,000 JPY | ~ 50,400,000 – 60,480,000 VNĐ | 600,000 – 720,000 JPY |
~ 100,800,000 – 120,960,000 VNĐ |
| TỔNG CỘNG | 415,000 – 475,000 JPY | ~ 69,720,000 – 79,800,000 VNĐ | 715,000 – 835,000 JPY |
~ 120,120,000 – 140,280,000 VNĐ |
🎯 3. ĐIỀU KIỆN ỨNG TUYỂN:
-
Học vấn:
-
Khóa học lên: Tốt nghiệp/dự kiến tốt nghiệp THPT (học vấn 12 năm) trở lên.
-
Khóa định hướng việc làm: Tốt nghiệp/dự kiến tốt nghiệp Cao đẳng, Đại học hoặc Cao học.
-
-
Trình độ tiếng Nhật:
-
Khóa 2 năm: Đạt trình độ tương đương A1 (đã học tối thiểu 150 giờ).
-
Khóa 1 năm 9 tháng: Đạt trình độ tương đương A2 (đã học tối thiểu 300 giờ).
-
-
Bảo lãnh tài chính: Người bảo lãnh có khả năng chi trả tài chính ổn định và liên tục trong suốt quá trình học tập.
-
Sức khỏe: Có đủ sức khỏe thể chất và tinh thần.
📝 3. KỲ THI TUYỂN CHỌN & PHỎNG VẤN
Nhà trường tổ chức kỳ thi tuyển chọn dành cho du học sinh tự túc ở nước ngoài bao gồm các hình thức sau:
-
Xét duyệt hồ sơ: Kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ ứng tuyển.
-
Phỏng vấn trực tiếp/online:
-
Phỏng vấn ứng viên: Đánh giá năng lực tiếng Nhật, động cơ du học, ý chí học tập và định hướng tương lai.
-
Phỏng vấn người bảo lãnh tài chính: Trong trường hợp cần thiết, nhà trường sẽ tiến hành phỏng vấn trực tiếp người bảo lãnh tài chính để xác minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí.
-
-
Bài thi viết: Đánh giá năng lực tiếng Nhật và tư duy tổng quan.
📍 Giấy tờ cần mang theo khi tham gia dự thi/phỏng vấn:
-
Giấy tờ tùy thân (Hộ chiếu/CCCD)
-
Sơ yếu lý lịch
-
Giấy chứng nhận tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) của trường học gần nhất
-
Bảng điểm của trường học gần nhất
-
Giấy chứng nhận đỗ kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT/NAT-TEST…) nếu có
-
Giấy chứng nhận quá trình học tiếng Nhật (tối thiểu 150h cho khóa 2 năm, 300h cho khóa 1 năm 9 tháng)