Bellerbys College từ lâu đã là “tượng đài” trong việc đào tạo dự bị đại học tại Anh Quốc. Bước sang giai đoạn mới, Bellerbys đã mở rộng mạng lưới toàn cầu thông qua các Trung tâm Đào tạo Chiến lược tại Châu Á và Anh Quốc.
Thay vì phải sang tận Anh ngay từ đầu, sinh viên hiện nay có thể lựa chọn học chương trình chuẩn Bellerbys tại các thành phố lớn như Tây An (Trung Quốc), Singapore, hoặc ngay tại các trung tâm ngôn ngữ uy tín ở London và Eastbourne.
Tại sao mô hình này lại đáng chú ý?
-
Tiết kiệm chi phí: Học tại các trung tâm châu Á (như Singapore) giúp các bạn sinh viên giảm bớt gánh nặng sinh hoạt phí mà vẫn nhận được chất lượng đào tạo tương đương.
-
Bước đệm an toàn: Phù hợp cho những bạn sinh chưa sẵn sàng sốc văn hóa tại Anh ngay lập tức, muốn có thời gian làm quen với môi trường học thuật quốc tế gần nhà.
-
Đối tác uy tín: Bellerbys chỉ bắt tay với những cái tên danh tiếng như Đại học Eurasia hay Victoria World Academy để đảm bảo bằng cấp của các bạn có giá trị chuyển tiếp cao.

Bảng Thông Tin Các Trung Tâm Đào Tạo Bellerbys (Cập nhật 2026-2027)
| Chi tiết | Trung tâm Bellerbys Tây An (Xi’an) – Trung Quốc | Trung tâm Bellerbys Singapore | Trung tâm Bellerbys Eastbourne & London |
| Đối tác giảng dạy | Đại học Eurasia Tây An | Học viện Victoria World | Trung tâm Tiếng Anh Twin |
| Địa điểm | Quận Yanta, Thành phố Tây An, Trung Quốc | Dhoby Ghaut, Singapore | Compton Park (Eastbourne) & Greenwich (London), Anh |
| Thời lượng khóa học | 2 học kỳ (tối thiểu 12 tuần mỗi học kỳ) | 2 học kỳ (tối thiểu 12 tuần mỗi học kỳ) | 2 học kỳ (tối thiểu 12 tuần mỗi học kỳ) |
| Độ tuổi yêu cầu | Từ 16 tuổi trở lên | Từ 16 tuổi trở lên | Từ 16 tuổi trở lên |
| Chương trình đào tạo |
• Kinh doanh, Tài chính & Quản lý
• Truyền thông |
• Kinh doanh, Tài chính & Quản lý |
• Kinh doanh, Tài chính & Quản lý
• Máy tính & Kỹ thuật |
| Kỳ nhập học |
• Tháng 09/2026 • Tháng 01/2026 |
• Tháng 09/2026 | • Tháng 09/2026 |
| Ngày định hướng (tại cơ sở) |
• Kỳ tháng 09/2026: 07/09/2026
• Kỳ tháng 01/2026: 19/01/2026 |
|
BẢNG TỔNG HỢP CHI TIẾT HỆ THỐNG BELLERBYS STUDY CENTRES (2026 – 2027)
| Hạng mục | Bellerbys Tây An (Xi’an) | Bellerbys Singapore | Bellerbys Anh Quốc (London & Eastbourne) |
| Đối tác (Delivery Partner) | Đại học Eurasia Tây An | Học viện Victoria World | Trung tâm Tiếng Anh Twin |
| Vị trí | Quận Yanta, TP. Tây An, Trung Quốc | Dhoby Ghaut, Singapore | Greenwich (London) & Compton Park (Eastbourne) |
| Chương trình đào tạo |
• Kinh doanh, Tài chính & QL
• Truyền thông |
• Kinh doanh, Tài chính & QL |
• Kinh doanh, Tài chính & QL
• Máy tính & Kỹ thuật |
| Độ tuổi & Thời lượng | Từ 16 tuổi; 2 học kỳ (min 12 tuần/kỳ) | Từ 16 tuổi; 2 học kỳ (min 12 tuần/kỳ) | Từ 16 tuổi; 2 học kỳ (min 12 tuần/kỳ) |
| Kỳ nhập học Tháng 1 | 26/01/2026 – 24/07/2026 | (Không đề cập) | 11/01/2027 – 06/08/2028 |
| Kỳ nhập học Tháng 9 | 14/09/2026 – 21/05/2027 | 14/09/2026 – 21/05/2027 | 21/09/2026 – 14/05/2027 |
| Ngày Định hướng (Induction) |
• Kỳ T1: 19/01/2026
• Kỳ T9: 07/09/2026 |
• Kỳ T9: 07/09/2026 |
• Kỳ T9/2026: 14/09/2026
• Kỳ T1/2027: 04/01/2027 |
| Học phí (Toàn khóa) |
• Quốc tế: 132,000 RMB
• Nội địa: 99,800 RMB |
• Quốc tế: 25,000 SGD
• Nội địa: 18,000 SGD |
• Tất cả: 20,000 GBP |
| Phí ở (Ký túc xá) |
• Phòng 4: 8,000 RMB/khóa: Phòng ký túc xá hệ 4 người (ở suốt cả kỳ/khóa). • Phòng 2: 12,000 RMB/khóa: Phòng đôi (2 người ở ghép) trong toàn bộ khóa học. |
1,300 SGD/tháng |
• London: £260 – £280/tuần
• Eastbourne: £300 – £400/tuần |
| Homestay (Dưới 18 tuổi) |
• London: Từ £220/tuần
• Eastbourne: Từ £145/tuần |
BẢNG ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC HỌC THUẬT (ACADEMIC ENTRY REQUIREMENTS):
| Quốc gia | Điều kiện chi tiết (Tiếng Việt) |
| Việt Nam |
• Lớp 12: Điểm trung bình (GPA) đạt 5.5 trở lên (bao gồm môn Toán 5.5). • Lớp 11: Điểm trung bình (GPA) đạt 6.0 trở lên (bao gồm môn Toán 6.0). • Lưu ý khối Khoa học: Các môn khoa học tương ứng phải đạt 5.5 (nếu xét lớp 12) hoặc 6.0 (nếu xét lớp 11). |
| Singapore |
• Hệ O-Levels: Hoàn thành tốt với điểm EEEE ở các môn liên quan (không tính tiếng Hoa/Mã Lai/Tamil). • Hệ NA Level: Trung bình 2-3 ở 5 môn hoặc 3-4 ở 4 môn + có học thêm tại Viện Giáo dục Kỹ thuật (ITE). • Hệ A Levels: Đánh giá dựa trên hệ thống điểm UCAS (H1 = AS level, H2 = A levels). |
| Thái Lan |
• Lớp 11 (MAW 5) hoặc Lớp 12 (MAW 6): Hoàn thành với GPA từ 2.0 trở lên. • Phải đạt ít nhất 2.0 ở các môn học liên quan. • Quy đổi: Điểm 2 (Trung bình: 60-69%), Điểm 3 (Khá: 70-79%), Điểm 4 (Giỏi: 80-100%). |
| Malaysia |
• Chứng chỉ SPM: Đỗ ít nhất 3 môn với mức điểm tối thiểu là D. • Hệ SPM/UEC: Lớp 11 (Form 5) đạt 3 môn đỗ với điểm tối thiểu là D (xét bảng điểm Kỳ 2, Giữa năm hoặc Cuối năm). • Hệ UEC Senior 2: Tổng điểm không quá 36 cho 5 môn học thuật (bao gồm Tiếng Anh và Toán). |
| Indonesia | • SMU 2 (Lớp 11) hoặc SMU 3 (Lớp 12): Đạt mức điểm từ 6.0 trở lên. |
| Campuchia | • Bằng tốt nghiệp THPT (Lớp 12): Tối thiểu 4 môn đạt điểm D trở lên (phải bao gồm môn Toán). |
| Myanmar | • Kỳ thi tốt nghiệp THPT (Matriculation): Đạt tổng điểm trung bình 40% trở lên và đỗ ít nhất 4 môn học liên quan. |
BẢNG ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC HỆ QUỐC TẾ
| Loại chứng chỉ | Điều kiện chi tiết |
| Hệ IGCSE / GCSE / O-Level |
• Đỗ ít nhất 4 môn với mức điểm từ 9 đến 3 (hoặc từ A đến D). • Lưu ý: Chỉ tính các môn học liên quan và không tính tiếng mẹ đẻ. |
| Hệ A / AS Levels |
• Đạt tối thiểu 12 điểm UCAS. • Lưu ý: Không tính điểm từ môn là ngôn ngữ đầu tiên. |
| Hệ Tú tài Quốc tế (IB) |
• Bằng IB Diploma: Đạt tối thiểu 20 điểm (Chấp nhận cả Chứng chỉ IB Certificate). • Điểm tối thiểu để được tính là đỗ mỗi môn là mức 3. • Chương trình MYP: Đạt tối thiểu 23 điểm. • Nếu mới xong năm 1 (IB First Year): Cần bảng điểm từ trường thể hiện các môn đang học đạt tương đương 20 điểm. |
YÊU CẦU TIẾNG ANH, HỌC BỔNG & CƠ HỘI ĐẶC BIỆT
| Hạng mục | Bellerbys Tây An (Trung Quốc) | Bellerbys Singapore | Bellerbys Anh (London & Eastbourne) |
| Tiếng Anh (Kỳ tháng 9) |
• IELTS: 5.0 (không kỹ năng nào dưới 4.5).
• Duolingo: 80-90 tổng; tối thiểu 65-75 mỗi phần. |
• IELTS: 5.0 (không kỹ năng nào dưới 4.5).
• Duolingo: 80-90 tổng; tối thiểu 65-75 mỗi phần. |
• IELTS: 5.0 (không kỹ năng nào dưới 4.5). |
| Tiếng Anh (Kỳ tháng 1) |
• IELTS: 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0).
• Duolingo: 95-100 tổng; tối thiểu 80-90 mỗi phần. |
cập nhật sau | • IELTS: 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0). |
| Học bổng (Scholarships) | £2,000 (Dựa trên kết quả IELTS/TOEFL và phỏng vấn). | Lên đến £3,500 | |
| Cơ hội đặc biệt (Opportunities) |
Chương trình tiếng Trung quốc tế:
• Tương đương HSK 2 sau khi hoàn thành. • Học về ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và triết học Trung Hoa. |
Thực tập tại London: • Hỗ trợ kết nối thực tập (4-12 tuần). • Dành cho sinh viên có quyền làm việc tại Anh lúc đó. |
Với lộ trình đào tạo đa dạng từ Châu Á đến Anh Quốc cùng yêu cầu đầu vào cực kỳ ‘mở cửa’, Bellerbys Study Centres chính là bệ phóng hoàn hảo để bà chinh phục tấm bằng đại học danh giá tại Xứ sở Sương mù. Hãy chọn điểm đến phù hợp nhất với túi tiền và mục tiêu của mình để bắt đầu hành trình vươn ra thế giới ngay từ hôm nay nhé.